ngụy triều
Các sử gia thời phong kiến thường gọi triều đại do Hồ Quý Ly lập nên là ngụy triều Hồ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều đại do kẻ soán ngôi, kẻ tiếm vị lập nên: Chỉ một triều đại trong lịch sử được thành lập một cách không chính thống, thông qua hành động cướp ngôi hoặc lật đổ triều đại hợp pháp trước đó. Từ này mang sắc thái phê phán, phủ nhận tính chính danh của triều đại đó.
- Triều đại giả, triều đại không được công nhận: Thường được sử dụng trong các sử liệu chính thống để chỉ một triều đại mà các sử gia hoặc triều đại kế tục không thừa nhận tính hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các sử gia thời phong kiến thường gọi triều đại do Hồ Quý Ly lập nên là ngụy triều Hồ.
- Trong quan điểm của nhà Lê, nhà Mạc được xem như một ngụy triều.
- Sử sách chép rằng, ngụy triều ấy chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn ngủi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị coi là ngụy triều": bị xem xét, đánh giá như một triều đại không chính thống.
- Triều đại đó, dù cai trị nhiều năm, vẫn bị coi là ngụy triều trong chính sử.
- "xóa bỏ ngụy triều": hành động lật đổ hoặc phủ nhận hoàn toàn một triều đại bị coi là soán ngôi.
- Cuộc khởi nghĩa thành công với mục tiêu xóa bỏ ngụy triều.
Biến thể và từ gần giống
- Ngụy quyền (danh từ): chính quyền giả, chính quyền không hợp pháp, thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn.
- Chính quyền bù nhìn đó bị người dân gọi là ngụy quyền.
- Nghịch triều (danh từ, ít dùng): triều đại làm phản, phản nghịch, cũng chỉ tính chất không chính thống.
Từ đồng nghĩa
- Tiếm triều: triều đại tiếm vị (cùng nghĩa, có thể thay thế trong văn cảnh lịch sử).
- Triều đại phi chính thống: cách nói mang tính mô tả khách quan hơn.
Từ trái nghĩa
- Chính triều: triều đại chính thống.
- Vương triều hợp pháp: triều đại hợp pháp theo quan điểm kế thừa lịch sử.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngụy triều" mang nặng quan điểm chính trị - lịch sử và sắc thái phê phán. Việc sử dụng từ này thường phản ánh lập trường của người viết sử hoặc triều đại đương thời.
- Trong nghiên cứu sử học hiện đại, các học giả thường có xu hướng sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn để mô tả các triều đại trong lịch sử.